União SC Paredes
Bồ Đào Nha
União SC Paredes Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
União SC Paredes ghi bàn cứ mỗi 74 phút trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
União SC Paredes ghi trung bình 1.21 bàn mỗi trận
União SC Paredes là đội đầu tiên ghi bàn trong 29% trong suốt Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
União SC Paredes không ghi được bàn trong 43% tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Bàn thua
União SC Paredes để thủng lưới cứ mỗi 115 phút tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
União SC Paredes để thủng lưới trung bình 0.79 bàn mỗi trận
União SC Paredes đạt được 43% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà União SC Paredes đã tham gia trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
União SC Paredes tổng số bàn thắng mỗi trận 2.00 trong mỗi trận tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 40% đối với União SC Paredes tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 75% đối với União SC Paredes tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
CDG thống kê
União SC Paredes đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 40% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
União SC Paredes ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 8% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
União SC Paredes ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 15% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
União SC Paredes ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 18% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
União SC Paredes chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 15% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
União SC Paredes chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 15% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
União SC Paredes ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 22% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
União SC Paredes chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 18% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
União SC Paredes chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 15% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Kèo Chấp Thống Kê
União SC Paredes ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Trong hiệp một, União SC Paredes ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Trong hiệp hai, União SC Paredes ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 93% trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
União SC Paredes thắng bằng thẻ trong 22% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
União SC Paredes có trung bình 3.75 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Trong hiệp một, União SC Paredes thắng bằng thẻ trong 25% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Trong hiệp một, União SC Paredes có trung bình 1.25 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Trong hiệp hai, União SC Paredes thắng bằng thẻ trong 25% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Trong hiệp hai, União SC Paredes có trung bình 2.50 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Phạt Góc Thống Kê
União SC Paredes thắng bằng quả phạt góc trong 33% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
União SC Paredes có trung bình 5.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Trong hiệp một, União SC Paredes thắng bằng quả phạt góc trong 25% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
União SC Paredes có trung bình 2.04 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Trong hiệp hai, União SC Paredes thắng bằng quả phạt góc trong 36% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
União SC Paredes có trung bình 2.96 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
União SC Paredes Bàn
| # | Hình thức Liga 3 25/26, Group A | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 8 | 5 | 5 | 20:16 | 4 | 29 | |
| 2 | 18 | 8 | 5 | 5 | 19:17 | 2 | 29 | |
| 3 | 18 | 7 | 7 | 4 | 23:15 | 8 | 28 | |
| 4 | 18 | 7 | 7 | 4 | 26:17 | 9 | 28 | |
| 5 | 18 | 6 | 9 | 3 | 22:12 | 10 | 27 | |
| 6 | 18 | 6 | 7 | 5 | 16:17 | -1 | 25 | |
| 7 | 18 | 6 | 6 | 6 | 23:21 | 2 | 24 | |
| 8 | 18 | 4 | 7 | 7 | 15:22 | -7 | 19 | |
| 9 | 18 | 2 | 8 | 8 | 11:26 | -15 | 14 | |
| 10 | 18 | 2 | 7 | 9 | 20:32 | -12 | 13 |
- Promotion round
- Relegation Round
| # | Hình thức Liga 3 25/26, Relegation Round, Group 1 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 5 | 4 | 1 | 12:7 | 5 | 21 | |
| 2 | 10 | 4 | 3 | 3 | 11:10 | 1 | 21 | |
| 3 | 10 | 3 | 3 | 4 | 12:10 | 2 | 21 | |
| 4 | 10 | 3 | 5 | 2 | 8:9 | -1 | 18 | |
| 5 | 10 | 2 | 3 | 5 | 9:13 | -4 | 17 | |
| 6 | 10 | 2 | 4 | 4 | 13:16 | -3 | 11 |
- Relegation